THÀNH PHẦN:
Mỗi viên nén chứa bilastine monohydrate 20,776mg, tương đương với bilastine 20mg.
Thành phần tá dược gồm: cellulose vi tinh thể, crospovidone type A, magnesium stearate, silica keo khan.
Dạng bào chế: viên nén tròn, màu trắng, hai mặt lồi và trơn
CHỈ ĐỊNH:
Bogotop 20mg là thuốc kháng histamin không gây buồn ngủ, tác dụng kéo dài, đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, không có ái lực với thụ thể muscarinic. Thuốc giúp kiểm soát các phản ứng dị ứng trên da như ngứa, ban đỏ do histamin và giảm nhanh các triệu chứng viêm mũi dị ứng (theo mùa hoặc quanh năm) cũng như làm dịu cảm giác ngứa, sẩn phù, khó chịu trong mày đay.
Thuốc được chỉ định điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng (quanh năm hoặc theo mùa) và mày đay
LIỀU DÙNG:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 20mg (1 viên) một lần/ngày để điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng (thường xuyên hoặc theo mùa) và mày đay.
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
Trẻ em từ 6 đến 11 tuổi (≥20kg): Nên dùng viên nén bilastine 10mg hoặc Dung dịch uống bilastine 2,5mg/mL.
Trẻ em dưới 6 tuổi và <20kg: Không có khuyến nghị về liều, không nên sử dụng.
Suy thận: Không cần chỉnh liều.
Suy gan: Không cần chỉnh liều do thuốc không chuyển hóa qua gan, chủ yếu thải trừ qua thận.
Viêm mũi dị ứng: chỉ dùng trong thời gian tiếp xúc với dị nguyên. Có thể ngừng thuốc khi hết triệu chứng và dùng lại khi triệu chứng xuất hiện trở lại.
Mày đay: thời gian điều trị tùy thuộc dạng bệnh và mức độ triệu chứng.
CÁCH DÙNG:
Uống vào thời điểm 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau ăn.
Uống toàn bộ liều trong một lần mỗi ngày.
Không cần chỉnh liều ở người cao tuổi, suy thận, suy gan.
Không khuyến nghị sử dụng cho trẻ <6 tuổi hoặc <20kg do chưa đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả.
Đối với trẻ em, cần dùng đúng dạng phù hợp và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH:
Dị ứng với bilastine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
TÁC DỤNG PHỤ:
Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất là đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt và mệt mỏi, với tần suất tương tự giả dược.
Các phản ứng khác có thể bao gồm: hoa mắt, tăng cảm giác thèm ăn, lo lắng, mất ngủ, viêm mũi, viêm kết mạc dị ứng, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, mẩn ngứa, tăng men gan, tăng creatinin máu, tăng triglycerid máu, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, phù mạch, sốc phản vệ, phát ban, nổi mề đay.
Tác dụng phụ ở trẻ em tương tự người lớn, thường gặp nhất là đau đầu, đau bụng, viêm mũi, viêm kết mạc dị ứng
TƯƠNG TÁC THUỐC:
Thức ăn làm giảm Sinh khả dụng đường uống của bilastine khoảng 30%.
Nước Bưởi chùm có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc 30%; cơ chế qua ức chế OATP1A2.
Uống cùng ketoconazol hoặc Erythromycin có thể làm tăng AUC của bilastine gấp 2 lần, tăng Cmax 2-3 lần do tương tác với các chất vận chuyển thuốc trở lại lòng ống tiêu hóa [bilastine là cơ chất của P-gp, không bị chuyển hóa].
Diltiazem làm tăng Cmax của bilastine lên 50%.
Rượu: không làm tăng tác dụng bất lợi khi dùng cùng bilastine.
Lorazepam: dùng đồng thời không làm tăng tác dụng trên hệ thần kinh trung ương của lorazepam.
Ở trẻ em, chỉ có dữ liệu tương tác trên người lớn, nên cần thận trọng khi kê đơn kèm các thuốc khác, thức ăn hoặc nước ép trái cây.
Không nên trộn lẫn với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc
LƯU Ý VÀ THẬN TRỌNG:
Trẻ em dưới 12 tuổi: chưa đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả.
Tránh dùng cùng các thuốc ức chế glycoprotein P (như ketoconazol, erythromycin, Cyclosporin, Ritonavir, diltiazem) ở bệnh nhân suy thận nặng/trung bình do nguy cơ tăng nồng độ bilastine trong huyết tương.
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe, vận hành máy móc rất hiếm gặp, đa số không ảnh hưởng, tuy nhiên có thể gặp buồn ngủ, chóng mặt.
Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi gặp bất kỳ phản ứng bất lợi nào.
Phụ nữ mang thai: không có hoặc rất ít dữ liệu; nghiên cứu trên động vật không thấy tác động lên khả năng sinh sản, phát triển thai, nhưng khuyến cáo tránh dùng trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú: chưa có nghiên cứu ở người; dữ liệu trên động vật cho thấy bài xuất qua sữa, cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ khi quyết định tiếp tục cho con bú hoặc tiếp tục dùng thuốc.
XỬ TRÍ KHI QUÁ LIỀU:
Khi dùng liều quá cao (10-11 lần liều điều trị), các phản ứng thường gặp là chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, không ghi nhận kéo dài QT đáng kể hoặc các tác dụng có hại nghiêm trọng.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị triệu chứng và hỗ trợ là chủ yếu.
BẢO QUẢN:
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Không sử dụng nếu quá hạn dùng hoặc có dấu hiệu biến đổi chất lượng thuốc.
THÔNG TIN SẢN PHẨM:
Quy cách đóng gói: hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ: Tây Ban Nha


